外形新穎

wài xíng xīn yǐng ngoại hình tân dĩnh

Hán Việt: ngoại hình tân dĩnh · Pinyin: wài xíng xīn yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (hình) + (tân) + (dĩnh)