外形新颖 wài xíng xīn yǐng·ngoại hình tân dĩnh Hán Việt: ngoại hình tân dĩnh · Pinyin: wài xíng xīn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 形 (hình) + 新 (tân) + 穎 (dĩnh)Pinyinwài xíng xīn yǐngHán Việtngoại hình tân dĩnhCấu tạo外 + 形 + 新 + 穎 · ngoại + hình + tân + dĩnh nghĩa thành phần: ngoại + hình + tân + dĩnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngoại hình mới lạĐứcHandedict neues Äußeres Từ liên quan Gần nghĩa新颖的 · 外形尺寸 · 外形淬火 · 外形设计 · 外形难看 · 新颖别致 · 新颖方式 · 外形模