外形淬火 ngoại hình thối hỏa Hán Việt: ngoại hình thối hỏa Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 形 (hình) + 淬 (thối) + 火 (hỏa)Hán Việtngoại hình thối hỏaCấu tạo外 + 形 + 淬 + 火 · ngoại + hình + thối + hỏa nghĩa thành phần: ngoại + hình + thối + hỏa Nghĩa EngCihui contourquenching