外形难看

wài xíng nán kànngoại hình nan khán

Hán Việt: ngoại hình nan khán · Pinyin: wài xíng nán kàn

Tổng quan

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 形 (hình) + 難 (nan) + 看 (khán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngoại hình xấu xí

Đức

  • Handedict verunstalten

Từ liên quan

Gần nghĩa

难看地 · 难看的 · 难看的补缀 · 难看见 · 外形尺寸 · 外形新颖 · 外形淬火 · 外形设计