外形難看 wài xíng nán kàn · ngoại hình nan khán Hán Việt: ngoại hình nan khán · Pinyin: wài xíng nán kàn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 形 (hình) + 難 (nan) + 看 (khán)Pinyinwài xíng nán kànHán Việtngoại hình nan khánCấu tạo外 + 形 + 難 + 看 · ngoại + hình + nan + khán nghĩa thành phần: ngoại + hình + nan + khán