外禦其侮 ngoại ngữ kì vũ Hán Việt: ngoại ngữ kì vũ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 禦 (ngữ) + 其 (kì) + 侮 (vũ)Hán Việtngoại ngữ kì vũCấu tạo外 + 禦 + 其 + 侮 · ngoại + ngữ + kì + vũ nghĩa thành phần: ngoại + ngữ + kì + vũ Nghĩa EngCihui 外禦其侮 àiyùqíwǔ f.e. resist an attack from without