外怯內勇

wài qiè nèi yǒng ngoại khiếp nội dũng

Hán Việt: ngoại khiếp nội dũng · Pinyin: wài qiè nèi yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (khiếp) + (nội) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外表显得怯懦,实际却很勇敢。