外患頻仍

ngoại hoạn tần nhưng

Hán Việt: ngoại hoạn tần nhưng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (hoạn) + (tần) + (nhưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外患頻仍 àihuànpínréng f.e. be subjected to repeated foreign aggression