外愚內智

wài yú nèi zhì ngoại ngu nội trí

Hán Việt: ngoại ngu nội trí · Pinyin: wài yú nèi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (ngu) + (nội) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外愚內智 àiyúnèizhì f.e. foolish in appearance but wise inside