外感內滯 wài gǎn nèi zhì · ngoại cảm nội trệ Hán Việt: ngoại cảm nội trệ · Pinyin: wài gǎn nèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 感 (cảm) + 內 (nội) + 滯 (trệ)Pinyinwài gǎn nèi zhìHán Việtngoại cảm nội trệCấu tạo外 + 感 + 內 + 滯 · ngoại + cảm + nội + trệ nghĩa thành phần: ngoại + cảm + nội + trệ