外感受器

ngoại cảm thụ khí

Hán Việt: ngoại cảm thụ khí

Tổng quan

giác quan nhận và truyền kích thích từ bên ngoài

Cấu tạo: (ngoại) + (cảm) + (thụ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giác quan nhận và truyền kích thích từ bên ngoài