外慕徙業

wài mù xǐ yè ngoại mộ tỉ nghiệp

Hán Việt: ngoại mộ tỉ nghiệp · Pinyin: wài mù xǐ yè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (mộ) + (tỉ) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慕:羡慕;徙:迁移,改变。羡慕分外事物,打算改变职业。