外慕徙業 wài mù xǐ yè · ngoại mộ tỉ nghiệp Hán Việt: ngoại mộ tỉ nghiệp · Pinyin: wài mù xǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 慕 (mộ) + 徙 (tỉ) + 業 (nghiệp)Pinyinwài mù xǐ yèHán Việtngoại mộ tỉ nghiệpCấu tạo外 + 慕 + 徙 + 業 · ngoại + mộ + tỉ + nghiệp nghĩa thành phần: ngoại + mộ + tỉ + nghiệp