外抹歹乃 wài mǒ dǎi nǎi · ngoại mạt ngạt nãi Hán Việt: ngoại mạt ngạt nãi · Pinyin: wài mǒ dǎi nǎi Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 抹 (mạt) + 歹 (ngạt) + 乃 (nãi)Pinyinwài mǒ dǎi nǎiHán Việtngoại mạt ngạt nãiCấu tạo外 + 抹 + 歹 + 乃 · ngoại + mạt + ngạt + nãi nghĩa thành phần: ngoại + mạt + ngạt + nãi