外拆生意

ngoại sách sanh ý

Hán Việt: ngoại sách sanh ý

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (sách) + (sanh) + (ý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吳語。指不屬於本行範圍內的買賣。《海上花列傳》第四八回:「今年做掮客才勿好,就是耐末做仔點外拆生意,倒無倽!」