外擔子的 ngoại đam tử đích Hán Việt: ngoại đam tử đích Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 擔 (đam) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtngoại đam tử đíchCấu tạo外 + 擔 + 子 + 的 · ngoại + đam + tử + đích nghĩa thành phần: ngoại + đam + tử + đích Nghĩa EngCihui exobasidial