外擠內聯 ngoại tễ nội liên Hán Việt: ngoại tễ nội liên Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 擠 (tễ) + 內 (nội) + 聯 (liên)Hán Việtngoại tễ nội liênCấu tạo外 + 擠 + 內 + 聯 · ngoại + tễ + nội + liên nghĩa thành phần: ngoại + tễ + nội + liên Nghĩa EngCihui 外擠內聯 àijǐnèilián f.e. ally to internal units and squeeze into the international market