外攘內安 wài rǎng nèi ān · ngoại nhương nội an Hán Việt: ngoại nhương nội an · Pinyin: wài rǎng nèi ān Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 攘 (nhương) + 內 (nội) + 安 (an)Pinyinwài rǎng nèi ānHán Việtngoại nhương nội anCấu tạo外 + 攘 + 內 + 安 · ngoại + nhương + nội + an nghĩa thành phần: ngoại + nhương + nội + an Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攘:排除。原就药的疗效而言。后多指排除外患,安定内部。