外文字體 wài wén zì tǐ · ngoại văn tự thể Hán Việt: ngoại văn tự thể · Pinyin: wài wén zì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 文 (văn) + 字 (tự) + 體 (thể)Pinyinwài wén zì tǐHán Việtngoại văn tự thểCấu tạo外 + 文 + 字 + 體 · ngoại + văn + tự + thể nghĩa thành phần: ngoại + văn + tự + thể