外文秘書 wài wén mì shū · ngoại văn bí thư Hán Việt: ngoại văn bí thư · Pinyin: wài wén mì shū Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 文 (văn) + 秘 (bí) + 書 (thư)Pinyinwài wén mì shūHán Việtngoại văn bí thưCấu tạo外 + 文 + 秘 + 書 · ngoại + văn + bí + thư nghĩa thành phần: ngoại + văn + bí + thư