外文鍵盤圖 wài wén jiàn pán tú · ngoại văn kiện bàn đồ Hán Việt: ngoại văn kiện bàn đồ · Pinyin: wài wén jiàn pán tú Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 文 (văn) + 鍵 (kiện) + 盤 (bàn) + 圖 (đồ)Pinyinwài wén jiàn pán túHán Việtngoại văn kiện bàn đồCấu tạo外 + 文 + 鍵 + 盤 + 圖 · ngoại + văn + kiện + bàn + đồ nghĩa thành phần: ngoại + văn + kiện + bàn + đồ