外方內員 wài fāng nèi yuán · ngoại phương nội viên Hán Việt: ngoại phương nội viên · Pinyin: wài fāng nèi yuán Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 方 (phương) + 內 (nội) + 員 (viên)Pinyinwài fāng nèi yuánHán Việtngoại phương nội viênCấu tạo外 + 方 + 內 + 員 · ngoại + phương + nội + viên nghĩa thành phần: ngoại + phương + nội + viên