外方內圓

wài fāng nèi yuán ngoại phương nội viên

Hán Việt: ngoại phương nội viên · Pinyin: wài fāng nèi yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (phương) + (nội) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外方:外表有棱角,刚直;内圆:内心无棱角,圆滑。指人的外表正直,而内心圆滑。
  • Tân Hoa Tự Điển 外方外表有棱角,刚直;内圆内心无棱角,圆滑。指人的外表正直,而内心圆滑。

Eng

  • Cihui 外方內圓 àifāngnèiyuán f.e. upright and foursquare on the surface, smooth and evasive inside