外星果凍 wàixīng guǒdòng · ngoại tinh quả đống Hán Việt: ngoại tinh quả đống · Pinyin: wàixīng guǒdòng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 星 (tinh) + 果 (quả) + 凍 (đống)Pinyinwàixīng guǒdòngHán Việtngoại tinh quả đốngCấu tạo外 + 星 + 果 + 凍 · ngoại + tinh + quả + đống nghĩa thành phần: ngoại + tinh + quả + đống Nghĩa EngCihui star jelly