外星生命 wài xīng shēng mìng · ngoại tinh sanh mệnh Hán Việt: ngoại tinh sanh mệnh · Pinyin: wài xīng shēng mìng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 星 (tinh) + 生 (sanh) + 命 (mệnh)Pinyinwài xīng shēng mìngHán Việtngoại tinh sanh mệnhCấu tạo外 + 星 + 生 + 命 · ngoại + tinh + sanh + mệnh nghĩa thành phần: ngoại + tinh + sanh + mệnh