外景攝影 ngoại cảnh nhiếp ảnh Hán Việt: ngoại cảnh nhiếp ảnh Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 景 (cảnh) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh)Hán Việtngoại cảnh nhiếp ảnhCấu tạo外 + 景 + 攝 + 影 · ngoại + cảnh + nhiếp + ảnh nghĩa thành phần: ngoại + cảnh + nhiếp + ảnh Nghĩa EngCihui 外景攝影 àijǐng shèyǐng n. location photography; shooting on location