外來干涉 ngoại lai kiền thiệp Hán Việt: ngoại lai kiền thiệp Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 來 (lai) + 干 (kiền) + 涉 (thiệp)Hán Việtngoại lai kiền thiệpCấu tạo外 + 來 + 干 + 涉 · ngoại + lai + kiền + thiệp nghĩa thành phần: ngoại + lai + kiền + thiệp Nghĩa EngCihui 外來幹涉 àilái gànshè n. external interference