外來植物 ngoại lai thực vật Hán Việt: ngoại lai thực vật Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 來 (lai) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtngoại lai thực vậtCấu tạo外 + 來 + 植 + 物 · ngoại + lai + thực + vật nghĩa thành phần: ngoại + lai + thực + vật Nghĩa EngCihui exotics