外來碎屑 ngoại lai toái tiết Hán Việt: ngoại lai toái tiết Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 來 (lai) + 碎 (toái) + 屑 (tiết)Hán Việtngoại lai toái tiếtCấu tạo外 + 來 + 碎 + 屑 · ngoại + lai + toái + tiết nghĩa thành phần: ngoại + lai + toái + tiết Nghĩa EngCihui extraclast