外柔中剛

wài róu zhōng gāng ngoại nhu trung cương

Hán Việt: ngoại nhu trung cương · Pinyin: wài róu zhōng gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (nhu) + (trung) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔:柔弱;中:内心。外表柔和而内心刚正。

Eng

  • Cihui iron hand in velvet glove