外柔內剛

wài róu nèi gāng ngoại nhu nội cương

Hán Việt: ngoại nhu nội cương · Pinyin: wài róu nèi gāng

Tổng quan

ngoài mềm trong cứng

Cấu tạo: (ngoại) + (nhu) + (nội) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoài mềm trong cứng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔:柔弱;内:内心。外表柔和而内心刚正。
  • Tân Hoa Tự Điển 柔柔弱;内内心。外表柔和而内心刚正。

Eng

  • Cihui 外柔內剛 àiróunèigāng f.e. outwardly yielding but inwardly firm | Zhōngguó wǔshù jiǎngjiu ∼. Chinese martial arts stresses outwardly yielding but inwardly firm.

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

内柔外刚