外殼亞綱 ngoại xác á cương Hán Việt: ngoại xác á cương Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 殼 (xác) + 亞 (á) + 綱 (cương)Hán Việtngoại xác á cươngCấu tạo外 + 殼 + 亞 + 綱 · ngoại + xác + á + cương nghĩa thành phần: ngoại + xác + á + cương Nghĩa EngCihui Ectocochlia