外匯交易

wài huì jiāo yì ngoại hối giao dịch

Hán Việt: ngoại hối giao dịch · Pinyin: wài huì jiāo yì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (hối) + (giao) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外匯交易 àihuì jiāoyì n. foreign-exchange deal/transaction M:²bǐ