外汇分成 ngoại hối phân thành Hán Việt: ngoại hối phân thành Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 匯 (hối) + 分 (phân) + 成 (thành)Hán Việtngoại hối phân thànhTừ loạiđộngCấu tạo外 + 匯 + 分 + 成 · ngoại + hối + phân + thành nghĩa thành phần: ngoại + hối + phân + thành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Chia ngoại tệBiên soạn v. share foreign-currency earningsEngCihui 外匯分成 àihuì fēnchéng v. share foreign-currency earnings Từ liên quan Gần nghĩa分成三叉 · 分成三截 · 分成薄片 · 分成音节 · 外汇储备 · 外汇存底 · 分成三角形 · 分成三部分