外汇分配 wài huì fēn pèi·ngoại hối phân phối Hán Việt: ngoại hối phân phối · Pinyin: wài huì fēn pèi Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 匯 (hối) + 分 (phân) + 配 (phối)Pinyinwài huì fēn pèiHán Việtngoại hối phân phốiCấu tạo外 + 匯 + 分 + 配 · ngoại + hối + phân + phối nghĩa thành phần: ngoại + hối + phân + phối Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân phối ngoại hốiĐứcHandedict Devisenzuteilung Từ liên quan Gần nghĩa分配算符 · 分配装置 · 外汇储备 · 外汇存底 · 分配人 · 分配器 · 分配律 · 分配的