外匯存底
ngoại hối tồn để
Hán Việt: ngoại hối tồn để · Pinyin: wài huì cún dǐ
Tổng quan
dự trữ ngoại hối (Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui dự trữ ngoại hối (Đài Loan)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一個國家的中央銀行所持有可以自由兌換的國內通貨總數,包括存在外國銀行的各式存款、有價證券、黃金等,亦即為放在外國的金融資產。
Eng
- CC-CEDICT foreign exchange reserves (Tw)
- Cihui 外匯存底 àihuì cúndǐ n. 1. deposit in foreign-currency 2. foreign exchange reserves