外泽中干 wài zé zhōng gān · ngoại trạch trung kiền Hán Việt: ngoại trạch trung kiền · Pinyin: wài zé zhōng gān Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 泽 (trạch) + 中 (trung) + 干 (kiền)Pinyinwài zé zhōng gānHán Việtngoại trạch trung kiềnCấu tạo外 + 泽 + 中 + 干 · ngoại + trạch + trung + kiền nghĩa thành phần: ngoại + trạch + trung + kiền