外派津貼 ngoại phái tân thiếp Hán Việt: ngoại phái tân thiếp Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 派 (phái) + 津 (tân) + 貼 (thiếp)Hán Việtngoại phái tân thiếpCấu tạo外 + 派 + 津 + 貼 · ngoại + phái + tân + thiếp nghĩa thành phần: ngoại + phái + tân + thiếp Nghĩa EngCihui 外派津貼 àipài jīntiē n. assignment allowance