外流單幹 ngoại lưu đan cán Hán Việt: ngoại lưu đan cán Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 流 (lưu) + 單 (đan) + 幹 (cán)Hán Việtngoại lưu đan cánCấu tạo外 + 流 + 單 + 幹 · ngoại + lưu + đan + cán nghĩa thành phần: ngoại + lưu + đan + cán Nghĩa EngCihui 外流單幹 àiliúdāngàn f.e. leave collective labor to work independently