外消旋的 ngoại tiêu toàn đích Hán Việt: ngoại tiêu toàn đích Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 消 (tiêu) + 旋 (toàn) + 的 (đích)Hán Việtngoại tiêu toàn đíchCấu tạo外 + 消 + 旋 + 的 · ngoại + tiêu + toàn + đích nghĩa thành phần: ngoại + tiêu + toàn + đích Nghĩa EngCihui racemic