外淋巴液

ngoại lâm ba dịch

Hán Việt: ngoại lâm ba dịch

Tổng quan

ngoại dịch, dịch bao

Cấu tạo: (ngoại) + (lâm) + (ba) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoại dịch, dịch bao