外淋巴的 ngoại lâm ba đích Hán Việt: ngoại lâm ba đích Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 淋 (lâm) + 巴 (ba) + 的 (đích)Hán Việtngoại lâm ba đíchCấu tạo外 + 淋 + 巴 + 的 · ngoại + lâm + ba + đích nghĩa thành phần: ngoại + lâm + ba + đích Nghĩa EngCihui perilymphatic