外源暗示 ngoại nguyên ám kì Hán Việt: ngoại nguyên ám kì Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 源 (nguyên) + 暗 (ám) + 示 (kì)Hán Việtngoại nguyên ám kìCấu tạo外 + 源 + 暗 + 示 · ngoại + nguyên + ám + kì nghĩa thành phần: ngoại + nguyên + ám + kì Nghĩa EngCihui heterosuggestion