外漿溶解 ngoại tương dong giải Hán Việt: ngoại tương dong giải Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 漿 (tương) + 溶 (dong) + 解 (giải)Hán Việtngoại tương dong giảiCấu tạo外 + 漿 + 溶 + 解 · ngoại + tương + dong + giải nghĩa thành phần: ngoại + tương + dong + giải Nghĩa EngCihui ectolysis