外焦內生 ngoại tiêu nội sanh Hán Việt: ngoại tiêu nội sanh Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 焦 (tiêu) + 內 (nội) + 生 (sanh)Hán Việtngoại tiêu nội sanhCấu tạo外 + 焦 + 內 + 生 · ngoại + tiêu + nội + sanh nghĩa thành phần: ngoại + tiêu + nội + sanh Nghĩa EngCihui 外焦內生 àijiāonèishēng f.e. scorched outside and underdone inside