外現反應

ngoại hiện phản ứng

Hán Việt: ngoại hiện phản ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (hiện) + (phản) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外現反應 àixiàn fǎnyìng n. <psy.> overt response