外生殖器

wài shēng zhí qì ngoại sanh thực khí

Hán Việt: ngoại sanh thực khí · Pinyin: wài shēng zhí qì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (sanh) + (thực) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生物體位於體外的生殖器官。如雌性動物的外生殖器包括陰門和陰道;雄性動物的外生殖器包括陰莖和陰囊。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男子和雄性哺乳动物的阴茎、阴囊等或女子和雌性哺乳动物的大阴唇、小阴唇、阴蒂等。

Eng

  • Cihui 外生殖器 àishēngzhíqì n. <med.> external genital organs