外生物相 ngoại sanh vật tương Hán Việt: ngoại sanh vật tương Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 相 (tương)Hán Việtngoại sanh vật tươngCấu tạo外 + 生 + 物 + 相 · ngoại + sanh + vật + tương nghĩa thành phần: ngoại + sanh + vật + tương Nghĩa EngCihui exobiophase