外甥女兒 ngoại sanh nữ nhi Hán Việt: ngoại sanh nữ nhi Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 甥 (sanh) + 女 (nữ) + 兒 (nhi)Hán Việtngoại sanh nữ nhiCấu tạo外 + 甥 + 女 + 兒 · ngoại + sanh + nữ + nhi nghĩa thành phần: ngoại + sanh + nữ + nhi Nghĩa EngCihui 外甥女兒 àishengnǚr ►See wàishengnǚ