外用假體 ngoại dụng giả thể Hán Việt: ngoại dụng giả thể Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 用 (dụng) + 假 (giả) + 體 (thể)Hán Việtngoại dụng giả thểCấu tạo外 + 用 + 假 + 體 · ngoại + dụng + giả + thể nghĩa thành phần: ngoại + dụng + giả + thể Nghĩa EngCihui exoprosthesis