外界信息 wài jiè xìn xī · ngoại giới tín tức Hán Việt: ngoại giới tín tức · Pinyin: wài jiè xìn xī Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 界 (giới) + 信 (tín) + 息 (tức)Pinyinwài jiè xìn xīHán Việtngoại giới tín tứcCấu tạo外 + 界 + 信 + 息 · ngoại + giới + tín + tức nghĩa thành phần: ngoại + giới + tín + tức