外界刺激 ngoại giới thứ kích Hán Việt: ngoại giới thứ kích Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 界 (giới) + 刺 (thứ) + 激 (kích)Hán Việtngoại giới thứ kíchCấu tạo外 + 界 + 刺 + 激 · ngoại + giới + thứ + kích nghĩa thành phần: ngoại + giới + thứ + kích Nghĩa EngCihui environmental stimuli